rảo bước

rảo bước

Người đàn ông rảo bước trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi nhanh, bước nhanh: "rảo bước" chỉ hành động di chuyển với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường gấp gáp hoặc vội vàng.
    • Tăng tốc độ bước đi: Dùng để mô tả việc thay đổi nhịp điệu bước chân từ chậm sang nhanh hơn, nhằm đến đích sớm hoặc theo kịp ai đó.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước nhanh để đến đúng giờ.)
  • (Khi mưa xuống, ai cũng tăng tốc bước chân để tránh ướt.)
  • ( bước nhanh để theo kịp mẹ giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rảo bước tới": di chuyển nhanh về phía trước, thường mang ý nghĩa quyết tâm.

    • Người lính rảo bước tới chiến trường với lòng dũng cảm. (Người lính bước nhanh về phía chiến trường, thể hiện sự kiên định.)
  • "rảo bước qua": đi nhanh ngang qua một địa điểm.

    • Anh ta rảo bước qua cầu không ngoảnh lại. (Anh ta đi nhanh qua cầu, không dừng lại hay nhìn về phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rảo chân (động từ): đi nhanh, bước nhanh, tương tự "rảo bước".

    • Cậu rảo chân chạy theo bạn. (Cậu bước nhanh để đuổi kịp bạn.)
  • Sải bước (động từ): bước những bước dài nhanh, thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

    • Người mẫu sải bước trên sàn diễn. (Người mẫu bước những bước dài, tự tin trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bước nhanh: đi với tốc độ cao hơn bình thường.
  • Vội bước: đi gấp gáp, do thiếu thời gian.
  • Hối hả bước: đi nhanh phần căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Rảo bước như bay: đi nhanh đến mức như đang chạy.
    • Anh ấy rảo bước như bay để kịp chuyến xe cuối cùng. (Anh ấy bước cực nhanh để không lỡ xe.)