rảo bước
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi nhanh, bước nhanh: "rảo bước" chỉ hành động di chuyển với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường gấp gáp hoặc vội vàng.
- Tăng tốc độ bước đi: Dùng để mô tả việc thay đổi nhịp điệu bước chân từ chậm sang nhanh hơn, nhằm đến đích sớm hoặc theo kịp ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bước nhanh để đến đúng giờ.)
- (Khi mưa xuống, ai cũng tăng tốc bước chân để tránh ướt.)
- (Cô bé bước nhanh để theo kịp mẹ giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rảo bước tới": di chuyển nhanh về phía trước, thường mang ý nghĩa quyết tâm.
- Người lính rảo bước tới chiến trường với lòng dũng cảm. (Người lính bước nhanh về phía chiến trường, thể hiện sự kiên định.)
"rảo bước qua": đi nhanh ngang qua một địa điểm.
- Anh ta rảo bước qua cầu mà không ngoảnh lại. (Anh ta đi nhanh qua cầu, không dừng lại hay nhìn về phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
Rảo chân (động từ): đi nhanh, bước nhanh, tương tự "rảo bước".
- Cậu bé rảo chân chạy theo bạn. (Cậu bé bước nhanh để đuổi kịp bạn.)
Sải bước (động từ): bước những bước dài và nhanh, thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người mẫu sải bước trên sàn diễn. (Người mẫu bước những bước dài, tự tin trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Bước nhanh: đi với tốc độ cao hơn bình thường.
- Vội bước: đi gấp gáp, do thiếu thời gian.
- Hối hả bước: đi nhanh và có phần căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
- Rảo bước như bay: đi nhanh đến mức như đang chạy.
- Anh ấy rảo bước như bay để kịp chuyến xe cuối cùng. (Anh ấy bước cực nhanh để không lỡ xe.)